xồn xồn
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Ồn ào, náo động, không yên tĩnh: "xồn xồn" mô tả trạng thái có nhiều tiếng động hỗn loạn, gây khó chịu hoặc mất tập trung.
- Huyên náo, xôn xao: "xồn xồn" cũng chỉ sự ồn ào do nhiều người cùng nói chuyện, tranh cãi hoặc hoạt động ầm ĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái chợ này lúc nào cũng xồn xồn, không lúc nào yên. (Cái chợ này lúc nào cũng ồn ào, không có lúc nào yên tĩnh.)
- Đám trẻ con chạy nhảy ngoài sân làm cả xóm xồn xồn. (Đám trẻ con chạy nhảy ngoài sân khiến cả xóm náo động.)
- Tin tức đó lan ra khiến dư luận xồn xồn suốt mấy ngày. (Tin tức đó lan ra khiến dư luận xôn xao suốt mấy ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xồn xồn lên": trở nên ồn ào, náo động hơn.
- Chỉ một tiếng còi xe, cả khu phố xồn xồn lên. (Chỉ một tiếng còi xe, cả khu phố trở nên ồn ào hơn.)
"xồn xồn cả lên": nhấn mạnh mức độ ồn ào, hỗn loạn.
- Họ cãi nhau xồn xồn cả lên, không ai chịu ai. (Họ cãi nhau ầm ĩ, không ai chịu nhường ai.)
Biến thể và từ gần giống
Sồn sồn (tính từ): cùng nghĩa với "xồn xồn", ồn ào, náo động.
- Cả lớp sồn sồn khi thầy giáo bước vào. (Cả lớp ồn ào khi thầy giáo bước vào.)
Ồn ào (tính từ): có nhiều tiếng động lớn, gây khó chịu — gần nghĩa với "xồn xồn".
Náo nhiệt (tính từ): đông vui, sôi động, thường mang nghĩa tích cực hơn "xồn xồn".
- Phố đi bộ vào cuối tuần rất náo nhiệt. (Phố đi bộ vào cuối tuần rất đông vui.)
Từ đồng nghĩa
- Ồn ào: có nhiều tiếng động lớn.
- Huyên náo: ồn ào, hỗn loạn do nhiều người nói chuyện.
- Xôn xao: có nhiều tiếng động nhỏ nhưng liên tục, thường do nhiều người bàn tán.
Thành ngữ liên quan
- Xồn xồn như chợ vỡ: rất ồn ào, hỗn loạn, giống như cảnh chợ bị đổ vỡ.
- Căn phòng trọ của sinh viên lúc nào cũng xồn xồn như chợ vỡ. (Căn phòng trọ của sinh viên lúc nào cũng ồn ào hỗn loạn.)